oan khuất

Học thuật
Thân thiện
oan khuất

Một người đàn ông đứng trước tòa án với vẻ mặt oan khuất.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chịu sự oan ức, bất công một cách trắng trợn vô lý: Trạng thái của người bị đổ tội, bị đối xử bất công một cách oan uổng, không có lý do chính đáng.
    • () Oan khúc: Cách nói , đồng nghĩa với "oan khuất".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tiếng kêu oan khuất của người vang lên trong đêm. (Tiếng kêu than bị oan ức một cách vô lý của người vang lên trong đêm.)
    • Câu chuyện đầy oan khuất ấy khiến ai nghe cũng xót xa. (Câu chuyện chứa đựng sự oan ức trắng trợn ấy khiến ai nghe cũng cảm thấy đau lòng.)
    • Một vụ án oan khuất đã được minh oan sau mười năm. (Một vụ án với sự bất công, oan ức vô lý đã được làm sáng tỏ, giải oan sau mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiếng oan khuất": Lời than thở, kêu gào của người bị oan ức.

    • Tiếng oan khuất ấy cứ văng vẳng bên tai. (Lời than oan ức, bất công ấy cứ vang vọng mãi bên tai.)
  • "Nỗi oan khuất": Nỗi niềm, sự tủi nhục đau khổ bị đối xử bất công.

    • Nỗi oan khuất chất chứa bao năm nay cuối cùng cũng được giải tỏa. (Nỗi đau oan ức tích tụ bao năm nay cuối cùng cũng được xóa bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oan khúc (): Từ , có nghĩa tương tự như "oan khuất".
  • Oan ức (thông dụng hơn): Chịu điều oan trái, bị đổ tội oan. (Từ này thông dụng phổ biến hơn "oan khuất" trong ngôn ngữ hiện đại).
  • Uất ức: Cảm giác tức tối, nghẹn ngào bị đối xử bất công hoặc không thỏa đáng.
Từ đồng nghĩa
  • Bất công: Không công bằng, thiên vị.
  • Oan trái: Điều oan ức, tai họa do oan nghiệt gây ra (thường mang sắc thái nặng nề, như số phận).
  • Thảm khốc (trong ngữ cảnh nhất định): Đau thương, khủng khiếp (nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự oan ức).
Từ trái nghĩa
  • Công bằng: Sự đối xử đúng theo lẽ phải, không thiên vị.
  • Minh bạch: Rõ ràng, trong sáng, không mờ ám.
  • Thỏa đáng: Làm cho vừa ý, hợp lý, không phải phàn nàn.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "oan khuất" mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc khi mô tả những sự việc nghiêm trọng, tính chất bi kịch. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "oan ức" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Kết hợp từ: Thường đi kèm với các từ như "tiếng kêu", "nỗi lòng", "vụ án", "số phận" để diễn tả sự oan ứcmức độ sâu sắc.
oan khuất

Một người đàn ông đứng trước tòa án với vẻ mặt oan khuất.

  1. Cg. oan khúc. Mắc oan một cách quá vô lý.